bắt sống
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt giữ một người hoặc sinh vật mà không làm chết, thường trong các tình huống xung đột, chiến đấu hoặc săn bắt: Hành động khống chế và tước bỏ khả năng chống cự của đối tượng, với mục đích giữ cho đối tượng đó còn sống nguyên vẹn, trái ngược với việc tiêu diệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân ta đã bắt sống chỉ huy của địch. (Lực lượng của chúng ta đã bắt giữ sống chỉ huy của đối phương.)
- Các nhà bảo tồn cố gắng bắt sống con hổ để đưa về khu bảo tồn. (Các nhà bảo tồn nỗ lực bắt giữ con hổ còn sống để đưa về khu bảo tồn thiên nhiên.)
- Cảnh sát đã bao vây và bắt sống tên cướp. (Cảnh sát đã bao vây và bắt giữ tên cướp mà không hạ sát hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắt sống" trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh: Thường nhấn mạnh chiến tích, sự khéo léo hoặc mục đích lấy thông tin, trao đổi tù binh.
- Chiến thuật này nhằm mục đích bắt sống đối phương để khai thác tin tức. (Chiến thuật này nhằm mục đích bắt giữ sống đối phương để khai thác thông tin tình báo.)
- "Bắt sống" trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoặc nghiên cứu khoa học: Nhấn mạnh mục đích nhân đạo, bảo vệ hoặc phục vụ nghiên cứu.
- Họ dùng bẫy lồng để bắt sống những con thú bị thương. (Họ sử dụng bẫy lồng để bắt giữ sống những con vật bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bắt giữ (động từ): Hành động khống chế và tước quyền tự do của một người (thường do vi phạm pháp luật). "Bắt giữ" có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả "bắt sống", nhưng không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố "còn sống".
- Khống chế (động từ): Làm cho mất khả năng hành động, chống cự. Đây có thể là bước đầu tiên để "bắt sống".
- Bắt (động từ): Từ chung chỉ hành động nắm giữ, tóm lấy. "Bắt sống" là một cụm từ cụ thể hóa mục đích của hành động "bắt".
Từ đồng nghĩa
- Tóm sống (động từ): (Từ thông tục, thường dùng trong văn nói) Có nghĩa tương tự "bắt sống".
- Lính đặc công lẻn vào sau lưng địch và tóm sống tên chỉ huy. (Lính đặc công lẻn vào phía sau địch và bắt sống tên chỉ huy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo trực tiếp từ "bắt sống" ngoài chính nó. Đây là một cụm động từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "bắt sống".)